Hôm nay: Thứ Ba, 06/10/2026
XSMBXSMNXSMTTrực tiếpLô ganĐB tuầnDò vé

Kết quả Keno ngày 06/10/2026 - XS Keno Thứ Ba

Thứ Ba 06/10/2026

Ngày 06/10/2026 có 99 kỳ Keno, từ kỳ #0298236 (06:08) đến kỳ #0298334 (19:12).

Kỳ20 số trúng thưởng (đỏ: 41–80)Chẵn/LẻLớn/Nhỏ
#0298334
19:12
02 03 04 11 14 21 23 26 28 31 32 33 41 42 53 54 56 60 65 71Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298333
19:04
01 04 10 11 12 17 19 26 32 33 38 41 56 57 62 65 66 74 76 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298332
18:56
03 04 17 18 23 27 30 37 40 42 44 46 49 54 61 62 68 69 75 77Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298331
18:48
02 07 11 15 16 17 21 27 32 37 47 55 62 66 67 68 70 72 76 78Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298330
18:40
01 03 04 10 15 18 28 31 33 37 39 49 56 57 58 62 66 73 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298329
18:32
01 10 12 13 15 17 18 21 32 38 42 45 49 50 52 53 60 61 64 72Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298328
18:24
02 04 05 07 09 14 15 16 19 25 29 37 39 61 63 65 67 73 75 76Lẻ 13+
5 chẵn/15 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298327
18:16
01 13 15 16 20 24 27 30 36 37 42 43 50 53 56 57 59 66 76 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298326
18:08
02 08 11 17 22 27 28 30 40 41 42 57 59 61 63 64 73 76 78 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298325
18:00
03 04 09 14 20 21 28 32 34 35 43 44 49 52 61 62 64 66 70 75Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298324
17:52
01 11 20 31 34 38 40 43 46 50 60 61 62 64 67 70 75 76 78 80Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298323
17:44
05 06 10 12 22 23 28 29 34 41 45 46 48 54 58 60 61 65 67 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298322
17:36
05 17 18 26 33 34 37 43 44 47 52 53 55 56 59 62 65 67 70 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298321
17:28
01 02 03 04 05 18 19 22 24 28 42 43 44 49 53 61 64 67 72 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298320
17:20
06 15 17 19 20 34 38 39 42 43 51 57 58 62 63 66 68 70 71 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298319
17:12
02 04 06 07 10 11 16 18 19 26 30 33 39 51 52 60 62 68 76 79Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298318
17:04
01 04 08 09 11 18 19 29 33 39 43 48 50 53 58 65 69 76 77 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298317
16:56
01 03 11 16 27 42 43 47 48 50 54 55 56 60 63 66 69 74 75 77Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298316
16:48
02 04 11 13 14 15 16 22 23 29 31 32 36 37 39 41 48 58 64 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
5 lớn/15 nhỏ
#0298315
16:40
02 03 07 11 12 14 15 23 30 32 33 39 40 44 48 55 64 65 70 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298314
16:32
03 04 05 15 20 22 24 29 33 50 54 57 62 64 65 66 68 72 73 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298313
16:24
01 02 05 06 09 16 18 22 24 29 37 42 51 53 55 56 63 69 73 75Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298312
16:16
04 06 07 11 13 21 22 24 27 29 32 36 40 42 48 51 53 61 65 66Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298311
16:08
03 09 11 12 13 19 26 35 40 41 48 49 51 52 57 62 68 71 72 77Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298310
16:00
05 17 20 24 25 27 30 33 49 56 58 59 62 63 66 68 69 70 75 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298309
15:52
01 02 04 09 16 18 21 22 23 25 26 28 45 49 61 62 64 66 71 77Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298308
15:44
03 04 10 13 16 24 29 34 35 41 42 46 54 59 64 65 66 75 76 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298307
15:36
06 09 11 16 17 19 21 22 27 34 35 36 39 47 49 50 58 60 64 65Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298306
15:28
11 20 22 24 25 28 30 32 37 39 48 50 52 53 54 56 61 73 78 79Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298305
15:20
01 17 19 29 31 32 38 40 42 45 47 49 54 55 56 58 61 75 78 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298304
15:12
02 04 06 10 12 13 18 22 36 37 40 43 56 63 67 69 72 75 77 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298303
15:04
02 04 05 15 17 18 36 37 39 40 42 49 53 55 56 64 69 73 77 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298302
14:56
02 06 11 14 19 22 38 42 43 44 47 50 55 59 62 64 65 66 72 78Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298301
14:48
01 08 10 13 17 23 29 30 32 33 35 36 37 43 49 63 65 73 75 80Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298300
14:40
03 04 10 13 15 16 20 21 24 29 35 37 38 45 46 47 50 55 66 76Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298299
14:32
01 02 03 08 14 27 46 50 53 54 56 57 58 60 61 64 69 75 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298298
14:24
01 06 07 08 19 21 22 26 28 32 33 34 37 44 48 57 69 72 74 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298297
14:16
04 06 07 15 21 27 34 36 44 46 47 50 53 68 69 70 77 78 79 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298296
14:08
02 03 10 15 17 20 21 26 31 32 34 40 43 44 45 50 56 59 74 76Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298295
14:00
02 08 10 12 15 27 36 38 48 49 51 54 55 57 58 61 64 70 71 72Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298294
13:52
11 14 17 27 35 47 49 50 55 62 63 64 66 71 73 74 75 77 79 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298293
13:44
02 10 11 13 15 17 23 35 48 50 51 54 55 57 59 60 63 68 70 72Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298292
13:36
01 02 04 06 21 25 30 33 34 37 42 44 45 46 52 53 57 61 63 70Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298291
13:28
01 06 11 15 20 25 31 34 39 49 55 58 63 66 69 70 71 72 74 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298290
13:20
03 06 10 12 17 19 22 24 27 36 48 52 54 60 63 67 68 69 77 78Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298289
13:12
02 03 04 06 08 10 19 22 24 39 40 42 47 62 65 67 69 73 75 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298288
13:04
01 04 05 09 11 12 17 19 23 32 35 36 39 43 44 58 62 65 69 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298287
12:56
06 10 16 18 21 22 23 34 38 51 53 56 57 61 63 68 73 74 79 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298286
12:48
02 03 08 09 10 11 13 15 16 20 23 24 28 31 34 39 46 47 71 73Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
4 lớn/16 nhỏ
#0298285
12:40
04 10 18 21 24 26 28 31 35 41 43 46 50 54 55 60 66 69 70 72Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298284
12:32
07 10 14 29 33 41 45 46 49 53 54 55 59 60 63 71 73 75 76 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298283
12:24
05 10 11 17 19 22 34 36 38 40 47 50 52 55 61 63 64 65 69 70Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298282
12:16
01 05 07 11 13 16 22 24 25 34 41 43 45 56 58 61 64 67 74 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298281
12:08
01 08 14 19 25 30 32 33 38 40 41 43 45 46 47 49 52 58 69 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298280
12:00
01 03 09 11 12 13 24 27 35 41 42 56 57 60 61 64 68 69 75 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298279
11:52
11 13 16 17 25 34 42 44 49 51 52 55 58 62 63 67 71 75 76 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298278
11:44
02 03 05 10 14 17 18 22 27 31 38 42 46 47 50 57 65 77 78 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298277
11:36
03 04 05 13 14 17 20 26 30 40 42 49 50 51 65 67 75 77 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298276
11:28
04 05 10 11 15 16 20 30 37 41 43 46 47 48 50 58 64 65 75 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298275
11:20
02 04 05 09 17 19 20 21 27 28 30 34 37 40 45 47 48 49 64 69Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298274
11:12
05 09 11 15 21 23 24 31 32 36 37 38 44 53 56 61 68 69 70 72Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298273
11:04
06 08 11 14 15 16 20 21 22 23 24 26 29 41 42 47 50 72 75 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298272
10:56
06 07 10 17 25 28 39 41 44 48 49 52 55 56 65 67 69 72 73 75Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298271
10:48
02 05 18 21 23 27 28 31 40 41 47 52 55 57 61 64 66 69 72 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298270
10:40
01 07 08 10 14 16 20 21 25 29 33 36 39 47 48 55 62 69 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298269
10:32
01 11 13 19 25 29 31 37 46 51 52 57 62 64 66 67 69 71 73 80Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298268
10:24
03 05 14 15 16 21 22 25 26 27 39 49 53 60 68 69 70 73 75 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298267
10:16
06 17 20 23 26 27 28 30 34 36 38 42 46 47 53 61 62 67 69 73Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298266
10:08
03 05 16 17 24 25 26 28 30 31 32 34 38 39 40 41 51 66 72 75Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
5 lớn/15 nhỏ
#0298265
10:00
02 05 19 20 21 22 24 30 31 32 34 35 49 51 65 66 68 69 77 78Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298264
09:52
02 11 15 18 22 25 27 28 37 38 42 46 51 57 62 64 65 67 70 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298263
09:44
03 13 14 25 30 31 34 39 46 47 56 59 62 63 67 68 72 75 77 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298262
09:36
01 05 06 07 15 18 34 40 46 52 53 54 58 60 64 67 71 75 77 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298261
09:28
01 03 04 06 10 16 27 28 29 33 39 40 44 45 46 49 65 66 76 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298260
09:20
01 09 10 12 14 20 30 36 38 39 43 52 53 57 58 62 63 64 68 70Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298259
09:12
02 05 09 25 26 28 37 38 39 53 54 55 57 58 66 71 75 76 79 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298258
09:04
10 12 19 21 22 27 32 36 45 46 49 56 58 60 63 65 67 71 72 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298257
08:56
09 13 20 21 28 31 32 36 40 47 50 52 58 59 63 66 67 68 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298256
08:48
04 05 09 10 17 19 23 24 26 36 42 43 47 48 51 58 62 66 72 78Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298255
08:40
05 08 10 14 16 23 25 32 33 35 45 46 56 58 68 71 76 78 79 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298254
08:32
04 11 18 21 24 35 37 39 42 43 48 56 57 67 71 73 74 75 76 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298253
08:24
03 04 08 09 12 18 19 21 30 32 46 51 52 64 66 68 69 70 71 78Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298252
08:16
04 07 08 11 13 14 21 24 28 43 49 54 56 63 64 65 68 69 70 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298251
08:08
02 05 15 18 19 29 34 37 41 43 46 52 56 65 68 69 71 72 74 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298250
08:00
03 05 09 11 13 14 27 30 34 40 41 46 55 60 61 68 69 70 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298249
07:52
01 02 04 09 10 12 13 17 39 47 49 50 51 53 54 55 62 68 69 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298248
07:44
01 03 09 12 14 15 27 30 32 33 34 39 41 45 52 57 62 70 74 76Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298247
07:36
02 06 13 18 23 24 30 37 39 43 46 47 59 63 67 72 74 75 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298246
07:28
02 06 10 12 13 15 25 26 35 37 45 46 52 66 69 70 74 77 78 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298245
07:20
08 12 16 21 24 27 32 36 50 51 54 55 62 64 66 69 72 75 78 79Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298244
07:12
01 07 08 09 10 14 19 21 22 23 29 40 44 46 60 62 63 69 75 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298243
07:04
02 03 06 12 17 20 23 27 28 33 34 36 55 58 60 61 63 66 70 72Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298242
06:56
02 07 18 20 22 28 29 34 38 40 45 47 50 52 54 55 59 63 77 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298241
06:48
01 04 05 14 15 17 19 32 42 43 45 46 52 53 57 59 68 70 74 77Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298240
06:40
02 08 09 14 16 21 23 29 30 38 42 43 48 50 51 60 61 67 68 71Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298239
06:32
03 05 06 07 23 24 27 28 32 40 45 46 57 58 61 63 64 66 76 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298238
06:24
05 09 13 22 23 25 26 27 34 37 41 46 48 55 62 67 71 76 77 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298237
06:16
02 03 07 09 11 17 20 24 27 31 42 46 49 53 57 61 64 72 77 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298236
06:08
01 12 18 20 23 25 27 28 36 41 45 46 50 54 66 67 69 71 76 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ

Thống kê Keno ngày 06/10/2026 (99 kỳ)

01
30
02
34
03
29
04
32
05
29
06
24
07
17
08
17
09
24
10
31
11
33
12
19
13
24
14
24
15
27
16
24
17
30
18
23
19
25
20
24
21
29
22
27
23
24
24
26
25
21
26
18
27
30
28
25
29
20
30
23
31
18
32
26
33
19
34
29
35
15
36
22
37
26
38
20
39
26
40
24
41
22
42
28
43
25
44
16
45
20
46
33
47
26
48
20
49
28
50
27
51
19
52
23
53
24
54
21
55
27
56
25
57
25
58
25
59
14
60
20
61
27
62
30
63
27
64
31
65
26
66
31
67
25
68
26
69
36
70
25
71
21
72
25
73
18
74
16
75
30
76
23
77
23
78
32
79
26
80
26

Thống kê tính từ dữ liệu kết quả thật, chỉ mang tính tham khảo – mỗi kỳ quay là độc lập.

Hỏi đáp Keno 06/10/2026

Keno ngày 06/10/2026 có bao nhiêu kỳ?
Có 99 kỳ, kỳ đầu #0298236 lúc 06:08, kỳ cuối #0298334 lúc 19:12.
Kỳ Keno #0298334 ra những số nào?
20 số trúng thưởng: 02 03 04 11 14 21 23 26 28 31 32 33 41 42 53 54 56 60 65 71 (Hòa, Nhỏ).