Hôm nay: Thứ Ba, 06/10/2026
XSMBXSMNXSMTTrực tiếpLô ganĐB tuầnDò vé

Xổ số Keno - Kết quả Keno Vietlott hôm nay

Kết quả xổ số Keno cập nhật liên tục từng kỳ, trang tự hiện kỳ mới không cần tải lại. Mỗi ngày có khoảng 119 kỳ, quay từ 06h08 đến 21h52, khoảng 8 phút một kỳ.

Kỳ Keno mới nhất

Kỳ #0298330Thứ Ba 06/10/2026 lúc 18:40
0103041015182831333739495657586266737879
Chẵn 9 – Lẻ 11Lẻ 11–12Lớn 9 – Nhỏ 11Nhỏ

Kết quả Keno hôm nay

Kỳ20 số trúng thưởng (đỏ: 41–80)Chẵn/LẻLớn/Nhỏ
#0298330
18:40
01 03 04 10 15 18 28 31 33 37 39 49 56 57 58 62 66 73 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298329
18:32
01 10 12 13 15 17 18 21 32 38 42 45 49 50 52 53 60 61 64 72Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298328
18:24
02 04 05 07 09 14 15 16 19 25 29 37 39 61 63 65 67 73 75 76Lẻ 13+
5 chẵn/15 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298327
18:16
01 13 15 16 20 24 27 30 36 37 42 43 50 53 56 57 59 66 76 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298326
18:08
02 08 11 17 22 27 28 30 40 41 42 57 59 61 63 64 73 76 78 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298325
18:00
03 04 09 14 20 21 28 32 34 35 43 44 49 52 61 62 64 66 70 75Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298324
17:52
01 11 20 31 34 38 40 43 46 50 60 61 62 64 67 70 75 76 78 80Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298323
17:44
05 06 10 12 22 23 28 29 34 41 45 46 48 54 58 60 61 65 67 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298322
17:36
05 17 18 26 33 34 37 43 44 47 52 53 55 56 59 62 65 67 70 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298321
17:28
01 02 03 04 05 18 19 22 24 28 42 43 44 49 53 61 64 67 72 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298320
17:20
06 15 17 19 20 34 38 39 42 43 51 57 58 62 63 66 68 70 71 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298319
17:12
02 04 06 07 10 11 16 18 19 26 30 33 39 51 52 60 62 68 76 79Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298318
17:04
01 04 08 09 11 18 19 29 33 39 43 48 50 53 58 65 69 76 77 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298317
16:56
01 03 11 16 27 42 43 47 48 50 54 55 56 60 63 66 69 74 75 77Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298316
16:48
02 04 11 13 14 15 16 22 23 29 31 32 36 37 39 41 48 58 64 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
5 lớn/15 nhỏ
#0298315
16:40
02 03 07 11 12 14 15 23 30 32 33 39 40 44 48 55 64 65 70 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298314
16:32
03 04 05 15 20 22 24 29 33 50 54 57 62 64 65 66 68 72 73 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298313
16:24
01 02 05 06 09 16 18 22 24 29 37 42 51 53 55 56 63 69 73 75Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298312
16:16
04 06 07 11 13 21 22 24 27 29 32 36 40 42 48 51 53 61 65 66Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298311
16:08
03 09 11 12 13 19 26 35 40 41 48 49 51 52 57 62 68 71 72 77Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298310
16:00
05 17 20 24 25 27 30 33 49 56 58 59 62 63 66 68 69 70 75 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298309
15:52
01 02 04 09 16 18 21 22 23 25 26 28 45 49 61 62 64 66 71 77Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298308
15:44
03 04 10 13 16 24 29 34 35 41 42 46 54 59 64 65 66 75 76 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298307
15:36
06 09 11 16 17 19 21 22 27 34 35 36 39 47 49 50 58 60 64 65Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298306
15:28
11 20 22 24 25 28 30 32 37 39 48 50 52 53 54 56 61 73 78 79Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298305
15:20
01 17 19 29 31 32 38 40 42 45 47 49 54 55 56 58 61 75 78 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298304
15:12
02 04 06 10 12 13 18 22 36 37 40 43 56 63 67 69 72 75 77 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298303
15:04
02 04 05 15 17 18 36 37 39 40 42 49 53 55 56 64 69 73 77 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298302
14:56
02 06 11 14 19 22 38 42 43 44 47 50 55 59 62 64 65 66 72 78Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298301
14:48
01 08 10 13 17 23 29 30 32 33 35 36 37 43 49 63 65 73 75 80Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298300
14:40
03 04 10 13 15 16 20 21 24 29 35 37 38 45 46 47 50 55 66 76Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298299
14:32
01 02 03 08 14 27 46 50 53 54 56 57 58 60 61 64 69 75 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298298
14:24
01 06 07 08 19 21 22 26 28 32 33 34 37 44 48 57 69 72 74 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298297
14:16
04 06 07 15 21 27 34 36 44 46 47 50 53 68 69 70 77 78 79 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298296
14:08
02 03 10 15 17 20 21 26 31 32 34 40 43 44 45 50 56 59 74 76Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298295
14:00
02 08 10 12 15 27 36 38 48 49 51 54 55 57 58 61 64 70 71 72Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298294
13:52
11 14 17 27 35 47 49 50 55 62 63 64 66 71 73 74 75 77 79 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298293
13:44
02 10 11 13 15 17 23 35 48 50 51 54 55 57 59 60 63 68 70 72Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298292
13:36
01 02 04 06 21 25 30 33 34 37 42 44 45 46 52 53 57 61 63 70Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298291
13:28
01 06 11 15 20 25 31 34 39 49 55 58 63 66 69 70 71 72 74 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298290
13:20
03 06 10 12 17 19 22 24 27 36 48 52 54 60 63 67 68 69 77 78Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298289
13:12
02 03 04 06 08 10 19 22 24 39 40 42 47 62 65 67 69 73 75 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298288
13:04
01 04 05 09 11 12 17 19 23 32 35 36 39 43 44 58 62 65 69 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298287
12:56
06 10 16 18 21 22 23 34 38 51 53 56 57 61 63 68 73 74 79 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298286
12:48
02 03 08 09 10 11 13 15 16 20 23 24 28 31 34 39 46 47 71 73Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
4 lớn/16 nhỏ
#0298285
12:40
04 10 18 21 24 26 28 31 35 41 43 46 50 54 55 60 66 69 70 72Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298284
12:32
07 10 14 29 33 41 45 46 49 53 54 55 59 60 63 71 73 75 76 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298283
12:24
05 10 11 17 19 22 34 36 38 40 47 50 52 55 61 63 64 65 69 70Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298282
12:16
01 05 07 11 13 16 22 24 25 34 41 43 45 56 58 61 64 67 74 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298281
12:08
01 08 14 19 25 30 32 33 38 40 41 43 45 46 47 49 52 58 69 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298280
12:00
01 03 09 11 12 13 24 27 35 41 42 56 57 60 61 64 68 69 75 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298279
11:52
11 13 16 17 25 34 42 44 49 51 52 55 58 62 63 67 71 75 76 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298278
11:44
02 03 05 10 14 17 18 22 27 31 38 42 46 47 50 57 65 77 78 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298277
11:36
03 04 05 13 14 17 20 26 30 40 42 49 50 51 65 67 75 77 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298276
11:28
04 05 10 11 15 16 20 30 37 41 43 46 47 48 50 58 64 65 75 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298275
11:20
02 04 05 09 17 19 20 21 27 28 30 34 37 40 45 47 48 49 64 69Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298274
11:12
05 09 11 15 21 23 24 31 32 36 37 38 44 53 56 61 68 69 70 72Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298273
11:04
06 08 11 14 15 16 20 21 22 23 24 26 29 41 42 47 50 72 75 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298272
10:56
06 07 10 17 25 28 39 41 44 48 49 52 55 56 65 67 69 72 73 75Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298271
10:48
02 05 18 21 23 27 28 31 40 41 47 52 55 57 61 64 66 69 72 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298270
10:40
01 07 08 10 14 16 20 21 25 29 33 36 39 47 48 55 62 69 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298269
10:32
01 11 13 19 25 29 31 37 46 51 52 57 62 64 66 67 69 71 73 80Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298268
10:24
03 05 14 15 16 21 22 25 26 27 39 49 53 60 68 69 70 73 75 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298267
10:16
06 17 20 23 26 27 28 30 34 36 38 42 46 47 53 61 62 67 69 73Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298266
10:08
03 05 16 17 24 25 26 28 30 31 32 34 38 39 40 41 51 66 72 75Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
5 lớn/15 nhỏ
#0298265
10:00
02 05 19 20 21 22 24 30 31 32 34 35 49 51 65 66 68 69 77 78Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298264
09:52
02 11 15 18 22 25 27 28 37 38 42 46 51 57 62 64 65 67 70 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298263
09:44
03 13 14 25 30 31 34 39 46 47 56 59 62 63 67 68 72 75 77 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298262
09:36
01 05 06 07 15 18 34 40 46 52 53 54 58 60 64 67 71 75 77 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298261
09:28
01 03 04 06 10 16 27 28 29 33 39 40 44 45 46 49 65 66 76 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298260
09:20
01 09 10 12 14 20 30 36 38 39 43 52 53 57 58 62 63 64 68 70Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298259
09:12
02 05 09 25 26 28 37 38 39 53 54 55 57 58 66 71 75 76 79 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298258
09:04
10 12 19 21 22 27 32 36 45 46 49 56 58 60 63 65 67 71 72 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298257
08:56
09 13 20 21 28 31 32 36 40 47 50 52 58 59 63 66 67 68 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298256
08:48
04 05 09 10 17 19 23 24 26 36 42 43 47 48 51 58 62 66 72 78Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298255
08:40
05 08 10 14 16 23 25 32 33 35 45 46 56 58 68 71 76 78 79 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298254
08:32
04 11 18 21 24 35 37 39 42 43 48 56 57 67 71 73 74 75 76 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298253
08:24
03 04 08 09 12 18 19 21 30 32 46 51 52 64 66 68 69 70 71 78Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298252
08:16
04 07 08 11 13 14 21 24 28 43 49 54 56 63 64 65 68 69 70 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298251
08:08
02 05 15 18 19 29 34 37 41 43 46 52 56 65 68 69 71 72 74 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298250
08:00
03 05 09 11 13 14 27 30 34 40 41 46 55 60 61 68 69 70 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298249
07:52
01 02 04 09 10 12 13 17 39 47 49 50 51 53 54 55 62 68 69 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298248
07:44
01 03 09 12 14 15 27 30 32 33 34 39 41 45 52 57 62 70 74 76Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298247
07:36
02 06 13 18 23 24 30 37 39 43 46 47 59 63 67 72 74 75 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298246
07:28
02 06 10 12 13 15 25 26 35 37 45 46 52 66 69 70 74 77 78 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298245
07:20
08 12 16 21 24 27 32 36 50 51 54 55 62 64 66 69 72 75 78 79Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298244
07:12
01 07 08 09 10 14 19 21 22 23 29 40 44 46 60 62 63 69 75 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298243
07:04
02 03 06 12 17 20 23 27 28 33 34 36 55 58 60 61 63 66 70 72Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298242
06:56
02 07 18 20 22 28 29 34 38 40 45 47 50 52 54 55 59 63 77 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298241
06:48
01 04 05 14 15 17 19 32 42 43 45 46 52 53 57 59 68 70 74 77Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298240
06:40
02 08 09 14 16 21 23 29 30 38 42 43 48 50 51 60 61 67 68 71Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298239
06:32
03 05 06 07 23 24 27 28 32 40 45 46 57 58 61 63 64 66 76 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298238
06:24
05 09 13 22 23 25 26 27 34 37 41 46 48 55 62 67 71 76 77 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298237
06:16
02 03 07 09 11 17 20 24 27 31 42 46 49 53 57 61 64 72 77 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298236
06:08
01 12 18 20 23 25 27 28 36 41 45 46 50 54 66 67 69 71 76 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ

Thống kê Keno hôm nay (95 kỳ)

01
29
02
32
03
27
04
29
05
29
06
24
07
16
08
17
09
24
10
30
11
30
12
18
13
24
14
23
15
26
16
23
17
27
18
22
19
24
20
24
21
27
22
27
23
22
24
26
25
21
26
16
27
28
28
24
29
20
30
22
31
17
32
23
33
17
34
29
35
15
36
22
37
24
38
19
39
26
40
23
41
20
42
26
43
25
44
15
45
20
46
32
47
25
48
20
49
27
50
27
51
19
52
23
53
23
54
19
55
26
56
23
57
24
58
25
59
14
60
19
61
26
62
27
63
27
64
31
65
24
66
29
67
24
68
24
69
35
70
24
71
20
72
24
73
18
74
15
75
29
76
21
77
21
78
31
79
26
80
26

Thống kê tính từ dữ liệu kết quả thật, chỉ mang tính tham khảo – mỗi kỳ quay là độc lập.

Cách chơi xổ số Keno Vietlott

Keno là loại hình xổ số quay số nhanh của Vietlott. Mỗi kỳ quay chọn ngẫu nhiên 20 số trong dãy 01–80. Người chơi chọn từ 1 đến 10 số (tương ứng bậc 1 đến bậc 10); trùng càng nhiều số trong bậc đã chọn thì giải càng cao. Giá vé tối thiểu 10.000 đồng.

Mỗi ngày có khoảng 119 kỳ, quay từ 06h08 đến 21h52, khoảng 8 phút một kỳ.

Cách tính Lớn – Nhỏ

Số nhỏ là các số từ 01 đến 40, số lớn từ 41 đến 80. Kỳ quay là Lớn khi có từ 11 số lớn trở lên, Nhỏ khi có từ 11 số nhỏ trở lên và Hòa khi mỗi loại có 10 số.

Cách tính Chẵn – Lẻ

Kỳ quay là Chẵn khi có từ 13 số chẵn trở lên, Chẵn 11–12 khi có 11 hoặc 12 số chẵn; tương tự với Lẻ và Lẻ 11–12; Hòa khi có đúng 10 số chẵn và 10 số lẻ.

Hỏi đáp Keno

Keno quay mấy phút một kỳ?
Keno quay khoảng 8 phút một kỳ, mỗi ngày khoảng 119 kỳ từ 06h08 đến 21h52. Trang kết quả Keno trên KQXS.wiki tự cập nhật khi có kỳ mới.
Keno Lớn Nhỏ được tính như thế nào?
Trong 20 số trúng thưởng, nếu có từ 11 số thuộc dãy 41–80 thì kỳ đó là Lớn, từ 11 số thuộc dãy 01–40 là Nhỏ, còn 10–10 là Hòa.
Keno Chẵn Lẻ được tính như thế nào?
Từ 13 số chẵn trở lên là Chẵn, 11–12 số chẵn là Chẵn 11–12; tương tự cho Lẻ; đúng 10 chẵn – 10 lẻ là Hòa.
Xem lại kết quả Keno các ngày trước ở đâu?
Chọn ngày trong mục "Kết quả Keno theo ngày" – mỗi ngày có trang riêng liệt kê đầy đủ các kỳ kèm thống kê.