Hôm nay: Thứ Ba, 06/10/2026
XSMBXSMNXSMTTrực tiếpLô ganĐB tuầnDò vé

Kết quả Keno ngày 05/10/2026 - XS Keno Thứ Hai

Thứ Hai 05/10/2026

Ngày 05/10/2026 có 119 kỳ Keno, từ kỳ #0298117 (06:08) đến kỳ #0298235 (21:52).

Kỳ20 số trúng thưởng (đỏ: 41–80)Chẵn/LẻLớn/Nhỏ
#0298235
21:52
06 07 13 16 18 19 21 25 26 28 33 34 36 41 47 55 56 62 66 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298234
21:44
03 04 05 06 17 20 22 31 36 48 49 50 53 57 58 64 70 72 74 76Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298233
21:36
05 08 12 16 17 21 23 24 33 48 56 58 61 62 64 65 66 67 77 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298232
21:28
01 02 04 07 10 13 21 22 23 25 28 29 33 35 49 60 65 73 76 78Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298231
21:20
03 09 27 34 39 43 45 47 52 59 60 65 68 70 71 73 76 77 78 79Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
15 lớn/5 nhỏ
#0298230
21:12
07 11 18 22 29 36 42 48 52 53 55 59 63 66 69 72 73 74 76 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298229
21:04
04 05 07 09 11 14 15 28 35 39 44 48 51 55 58 60 74 77 79 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298228
20:56
01 13 18 23 24 26 30 32 39 46 48 49 50 55 57 58 59 61 68 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298227
20:48
06 10 16 17 18 19 29 30 37 39 40 42 44 46 51 52 56 57 73 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298226
20:40
10 11 12 24 33 35 36 37 38 40 44 45 46 47 61 66 68 72 79 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298225
20:32
06 09 13 22 23 24 26 33 35 41 42 43 45 49 52 57 67 70 77 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298224
20:24
01 06 11 16 18 20 23 26 30 36 43 44 51 60 62 63 68 69 78 79Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298223
20:16
04 05 07 14 17 18 20 32 40 45 46 57 65 66 67 69 73 75 77 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298222
20:08
05 08 10 13 15 19 28 31 32 35 37 39 40 44 45 51 57 62 67 79Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298221
20:00
01 03 11 13 14 16 20 21 40 42 45 48 57 58 65 68 72 75 77 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298220
19:52
03 05 13 14 19 27 28 31 48 56 58 59 61 66 68 70 72 74 76 78Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298219
19:44
03 08 10 22 25 26 29 33 35 42 43 51 69 71 73 74 76 77 78 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298218
19:36
05 06 10 12 14 17 21 26 29 30 50 52 60 62 64 66 68 69 71 75Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298217
19:28
04 09 11 13 15 18 28 29 33 35 37 43 48 49 55 62 70 73 74 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298216
19:20
02 09 15 22 24 25 28 31 32 39 47 48 49 59 63 64 69 70 75 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298215
19:12
05 07 14 23 25 27 29 30 41 48 51 53 54 56 59 64 68 73 78 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298214
19:04
01 03 09 15 18 21 24 26 38 41 46 49 51 55 57 59 65 66 71 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298213
18:56
01 02 03 04 10 15 17 18 23 25 27 35 47 48 57 59 63 72 74 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298212
18:48
03 10 16 21 27 34 36 38 41 42 45 47 49 57 60 69 71 74 79 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298211
18:40
01 05 10 13 16 26 28 31 33 38 47 48 52 53 55 57 62 69 74 78Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298210
18:32
01 04 06 07 08 09 12 24 25 27 31 36 37 39 44 48 57 64 74 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298209
18:24
06 11 15 23 29 31 35 42 43 44 46 47 50 51 53 54 56 59 61 69Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298208
18:16
02 09 14 18 19 22 25 27 29 31 42 52 59 64 66 69 73 74 79 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298207
18:08
09 10 12 13 19 20 21 24 33 36 47 50 53 54 57 58 60 61 71 72Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298206
18:00
02 06 07 09 12 14 28 29 34 36 38 45 49 51 59 62 63 70 74 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298205
17:52
02 07 11 12 15 22 30 32 38 48 49 52 59 62 64 68 70 73 77 79Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298204
17:44
03 05 11 16 18 20 23 28 30 32 39 42 46 47 48 58 65 76 78 80Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298203
17:36
01 02 03 09 21 32 35 37 47 48 50 52 58 59 63 67 75 76 77 79Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298202
17:28
02 05 06 12 13 15 28 32 33 34 43 53 56 57 60 63 64 69 70 73Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298201
17:20
06 11 12 22 28 32 35 36 43 48 58 60 63 66 67 72 73 75 78 80Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298200
17:12
02 08 10 12 16 19 20 25 28 29 32 33 35 47 50 58 65 66 69 70Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298199
17:04
01 02 05 07 12 20 22 23 24 34 45 46 57 61 62 65 66 67 72 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298198
16:56
08 24 30 32 33 34 36 41 48 51 53 54 57 58 60 67 75 77 78 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298197
16:48
04 07 09 14 26 33 35 39 42 45 55 65 66 67 68 69 70 73 77 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298196
16:40
05 06 16 18 19 24 25 29 36 39 41 43 44 49 53 62 71 73 75 77Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298195
16:32
01 04 10 14 17 25 26 28 34 42 45 49 55 56 60 67 68 69 70 76Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298194
16:24
02 07 10 11 17 19 31 35 38 41 42 46 54 57 62 63 69 70 72 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298193
16:16
04 05 11 15 17 24 26 36 41 43 47 49 51 57 62 63 68 73 75 78Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298192
16:08
02 08 13 14 15 18 26 31 32 35 37 43 44 54 56 59 64 70 71 72Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298191
16:00
02 03 05 09 11 13 14 20 21 46 47 50 51 58 59 61 67 71 76 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298190
15:52
01 06 08 12 15 18 22 32 38 41 43 48 58 60 61 62 66 68 74 80Chẵn 13+
15 chẵn/5 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298189
15:44
02 04 10 12 13 14 17 19 28 36 38 41 49 51 62 68 69 75 79 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298188
15:36
01 08 16 18 20 23 24 25 27 28 33 35 37 40 46 58 59 61 64 66Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298187
15:28
16 18 22 27 29 34 36 40 42 43 46 48 54 55 59 60 61 66 78 80Chẵn 13+
14 chẵn/6 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298186
15:20
08 10 14 15 17 18 19 21 24 27 37 40 42 54 55 59 65 67 74 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298185
15:12
03 13 14 17 20 23 31 33 39 44 47 52 58 59 62 66 67 68 71 77Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298184
15:04
02 03 06 16 18 24 29 36 37 39 42 44 61 62 63 66 70 73 76 79Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298183
14:56
02 04 06 09 11 14 21 22 26 29 38 41 42 49 58 63 64 65 74 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298182
14:48
01 05 12 15 16 27 34 35 37 48 49 51 55 57 61 69 70 71 72 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298181
14:40
02 04 09 10 21 26 27 36 38 39 40 41 45 50 54 60 61 65 73 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298180
14:32
01 03 05 11 12 13 16 17 22 24 29 40 45 54 55 57 58 63 64 68Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298179
14:24
02 07 10 12 13 15 16 18 19 21 22 27 32 38 45 46 48 50 53 57Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298178
14:16
02 04 09 10 14 21 24 25 29 31 33 36 39 43 49 51 64 68 70 75Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298177
14:08
04 07 14 17 19 21 29 30 31 37 39 41 45 50 58 59 63 65 69 71Lẻ 13+
5 chẵn/15 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298176
14:00
01 03 08 09 11 12 15 30 33 34 35 44 48 50 57 61 66 70 75 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298175
13:52
04 07 15 17 20 22 24 27 30 36 39 40 45 53 61 63 71 74 78 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298174
13:44
04 09 10 13 19 23 24 25 31 33 37 40 47 49 53 56 59 68 73 74Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298173
13:36
01 02 06 08 10 24 27 29 38 41 43 45 52 55 56 68 69 72 77 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298172
13:28
03 11 20 24 25 29 31 35 46 47 53 57 59 61 62 63 66 71 76 80Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298171
13:20
04 05 06 07 10 12 13 16 26 29 35 38 42 44 48 58 59 71 72 77Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298170
13:12
06 09 16 17 22 23 29 32 37 39 40 44 45 48 50 58 60 65 69 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298169
13:04
02 06 11 13 14 16 20 22 23 24 29 31 37 39 43 50 51 67 70 76Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298168
12:56
03 04 07 13 15 17 19 20 21 28 29 31 37 44 48 49 53 73 74 79Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298167
12:48
02 11 12 22 26 28 33 34 37 38 40 42 46 50 52 55 57 64 67 80Chẵn 13+
14 chẵn/6 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298166
12:40
01 09 12 15 25 27 31 32 45 46 48 49 55 59 62 66 69 71 76 79Lẻ 13+
7 chẵn/13 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298165
12:32
07 12 14 16 19 23 29 34 35 38 39 41 46 48 49 53 57 59 69 74Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298164
12:24
03 04 08 18 22 30 39 42 43 45 47 48 57 59 60 62 65 67 69 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298163
12:16
01 09 21 24 26 27 29 31 36 38 40 42 47 53 54 60 63 75 78 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298162
12:08
01 02 04 05 07 09 13 19 29 30 31 33 34 35 43 46 47 48 50 60Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298161
12:00
06 09 11 12 15 18 30 36 42 44 48 49 52 53 57 58 73 76 77 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298160
11:52
01 07 14 20 24 25 27 31 49 50 51 52 53 54 60 66 75 77 78 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298159
11:44
01 05 06 11 16 27 28 31 32 34 45 54 57 59 62 64 70 71 75 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298158
11:36
05 07 12 25 26 29 32 40 42 47 49 55 56 57 66 67 71 72 73 74Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298157
11:28
03 04 08 11 14 25 29 30 31 37 43 51 57 58 59 63 67 68 77 79Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298156
11:20
06 08 12 13 19 21 29 31 34 37 38 39 40 43 47 52 59 69 70 77Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298155
11:12
04 06 15 22 23 28 32 33 41 48 55 56 59 62 63 65 68 72 73 76Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298154
11:04
01 06 13 16 17 25 28 30 36 40 42 44 45 46 47 51 52 53 67 74Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298153
10:56
01 02 04 08 12 14 17 27 33 34 40 42 43 55 59 64 68 69 70 76Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298152
10:48
03 07 13 15 22 24 26 32 34 35 37 41 45 50 62 63 66 67 70 77Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298151
10:40
02 08 09 24 28 30 36 39 52 54 55 56 57 62 65 70 71 73 75 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298150
10:32
01 12 13 17 21 24 25 27 34 38 39 44 45 46 55 75 76 77 78 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298149
10:24
03 08 13 15 16 25 26 29 43 46 50 51 52 53 55 56 66 68 69 70Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298148
10:16
04 05 08 24 28 31 38 43 47 50 51 54 59 60 65 66 70 73 76 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298147
10:08
08 10 11 13 18 21 25 26 27 29 33 34 38 42 46 52 57 65 70 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298146
10:00
02 03 04 11 20 21 27 36 37 39 41 44 46 48 52 56 57 68 71 73Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298145
09:52
07 08 11 14 16 17 20 22 25 27 28 30 33 36 42 46 49 51 65 79Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
6 lớn/14 nhỏ
#0298144
09:44
01 03 16 18 23 29 30 34 35 43 45 47 50 65 66 67 70 71 74 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298143
09:36
03 04 09 12 14 16 19 21 29 39 47 49 50 54 59 67 71 72 77 80Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298142
09:28
01 02 05 14 15 16 19 20 26 29 32 36 39 42 45 53 58 61 79 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298141
09:20
06 20 24 26 27 31 33 34 37 38 39 40 44 49 51 56 58 59 61 70Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298140
09:12
03 10 13 17 18 23 28 30 33 35 39 50 51 60 61 64 65 69 72 80Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298139
09:04
06 08 10 12 14 18 19 20 28 30 45 48 51 52 64 66 69 71 74 79Chẵn 13+
14 chẵn/6 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298138
08:56
04 05 09 10 11 12 18 20 25 28 35 47 50 54 64 66 71 72 74 75Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298137
08:48
03 05 06 09 11 15 20 24 26 27 30 33 43 50 54 58 61 67 73 76Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298136
08:40
02 11 12 19 20 29 31 32 36 37 39 41 46 47 49 52 60 66 75 80Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298135
08:32
01 03 09 13 22 23 25 33 44 48 50 54 56 65 68 71 72 76 77 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298134
08:24
07 12 15 16 19 21 23 27 32 41 46 48 51 57 61 64 69 70 76 79Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298133
08:16
01 09 10 16 17 20 35 40 43 45 49 50 51 52 59 60 63 71 72 78Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298132
08:08
02 06 13 18 20 23 27 34 35 40 43 49 61 62 67 68 70 74 75 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298131
08:00
03 05 15 16 18 20 30 38 39 42 46 49 51 52 57 64 67 75 76 78Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298130
07:52
01 02 07 09 10 12 16 19 30 37 44 46 64 66 69 70 73 75 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298129
07:44
11 13 14 15 17 19 24 25 26 31 32 35 38 43 48 59 65 68 70 74Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298128
07:36
03 04 05 06 11 13 20 23 26 29 32 58 62 64 70 71 72 75 78 79Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298127
07:28
01 02 04 06 07 10 11 12 16 20 26 31 36 47 48 51 56 64 65 71Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Nhỏ
7 lớn/13 nhỏ
#0298126
07:20
02 10 11 12 17 27 29 31 33 36 37 42 49 52 58 60 62 68 74 77Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Nhỏ
9 lớn/11 nhỏ
#0298125
07:12
01 12 28 30 32 40 41 45 47 49 51 52 55 58 63 71 74 76 77 78Hòa
10 chẵn/10 lẻ
Lớn
14 lớn/6 nhỏ
#0298124
07:04
01 02 07 08 09 10 11 21 24 27 29 34 45 47 50 59 61 62 72 75Lẻ 11–12
8 chẵn/12 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ
#0298123
06:56
06 13 14 30 31 33 34 48 49 50 51 55 56 57 66 67 69 76 78 80Chẵn 11–12
11 chẵn/9 lẻ
Lớn
13 lớn/7 nhỏ
#0298122
06:48
05 10 16 22 23 25 26 30 34 39 42 46 49 67 70 75 76 78 79 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298121
06:40
01 03 05 12 23 25 29 35 45 47 53 54 56 58 61 66 67 73 75 80Lẻ 13+
6 chẵn/14 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298120
06:32
04 09 14 28 29 34 37 39 41 44 52 54 55 57 59 63 67 72 73 76Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Lớn
12 lớn/8 nhỏ
#0298119
06:24
04 07 08 12 18 22 28 37 40 45 46 47 48 55 66 68 70 76 77 79Chẵn 13+
13 chẵn/7 lẻ
Lớn
11 lớn/9 nhỏ
#0298118
06:16
03 05 14 18 20 25 26 31 32 36 41 42 43 46 54 58 69 75 76 80Chẵn 11–12
12 chẵn/8 lẻ
Hòa
10 lớn/10 nhỏ
#0298117
06:08
02 03 06 07 10 15 24 27 31 37 38 40 43 44 55 56 59 62 73 79Lẻ 11–12
9 chẵn/11 lẻ
Nhỏ
8 lớn/12 nhỏ

Thống kê Keno ngày 05/10/2026 (119 kỳ)

01
34
02
34
03
32
04
32
05
30
06
32
07
29
08
24
09
32
10
32
11
33
12
37
13
34
14
31
15
29
16
33
17
25
18
30
19
25
20
30
21
25
22
26
23
25
24
33
25
30
26
29
27
31
28
30
29
41
30
27
31
33
32
27
33
30
34
27
35
30
36
30
37
28
38
25
39
32
40
25
41
24
42
31
43
30
44
24
45
32
46
31
47
33
48
40
49
35
50
29
51
31
52
27
53
22
54
22
55
27
56
22
57
37
58
31
59
39
60
24
61
25
62
29
63
23
64
25
65
26
66
34
67
29
68
29
69
32
70
36
71
29
72
24
73
30
74
29
75
27
76
32
77
28
78
26
79
34
80
40

Thống kê tính từ dữ liệu kết quả thật, chỉ mang tính tham khảo – mỗi kỳ quay là độc lập.

Hỏi đáp Keno 05/10/2026

Keno ngày 05/10/2026 có bao nhiêu kỳ?
Có 119 kỳ, kỳ đầu #0298117 lúc 06:08, kỳ cuối #0298235 lúc 21:52.
Kỳ Keno #0298235 ra những số nào?
20 số trúng thưởng: 06 07 13 16 18 19 21 25 26 28 33 34 36 41 47 55 56 62 66 74 (Chẵn 11–12, Nhỏ).