Hôm nay: Chủ Nhật, 27/09/2026
XSMBXSMNXSMTTrực tiếpLô ganĐB tuầnDò vé

XSMT Thứ 2 - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai hàng tuần

Cập nhật lúc

Thứ Hai hằng tuần xổ số Miền Trung mở thưởng các đài: Phú Yên, Thừa Thiên Huế, lúc 17:15.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 20-10-2025

GiảiPhú YênXSPY 20/10HuếXSTTH 20/10
G8
73
35
G7
024
549
G6
651269117111
393969944867
G5
0810
7493
G4
78766218584467478396613797575713532
66443840251115387236418806780543579
G3
0867365700
7310099473
G2
53582
98676
G1
15868
49904
ĐB
615735
334029
Lô tô Miền Trung Thứ Hai 20-10-2025
ĐầuPhú YênHuế
00000; 04; 05
110; 11; 11; 12
22425; 29
332; 3535; 36; 39
443; 49
557; 5853
666; 6867
773; 73; 74; 7973; 76; 79
88280
99693; 94

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 13-10-2025

GiảiPhú YênXSPY 13/10HuếXSTTH 13/10
G8
20
03
G7
475
264
G6
460143077413
463472418885
G5
1885
2671
G4
20895934502610482476137310285213745
29693257674231956408621416268113102
G3
7632274963
3771606422
G2
75845
88727
G1
42642
87740
ĐB
201723
931457

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 06-10-2025

GiảiPhú YênXSPY 6/10HuếXSTTH 6/10
G8
16
12
G7
662
639
G6
200138497646
932433812830
G5
6364
5647
G4
47648641056929657380792711038870354
89055407250164446195749456401943484
G3
2307933050
6897090206
G2
69444
82720
G1
47724
95996
ĐB
999148
995118

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 29-09-2025

GiảiPhú YênXSPY 29/9HuếXSTTH 29/9
G8
02
64
G7
762
031
G6
524045839241
152495918559
G5
8653
2821
G4
96670255892480296049728979724237023
62359637137792708706748751126151474
G3
4215798784
1198414126
G2
12461
77424
G1
91349
60191
ĐB
521927
543916

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 22-09-2025

GiảiPhú YênXSPY 22/9HuếXSTTH 22/9
G8
96
96
G7
030
915
G6
216947921148
941893901379
G5
6813
6218
G4
35310898374957805132295526523583244
70886283570276516414009623650978617
G3
9780715408
0892200201
G2
25976
01902
G1
17328
35584
ĐB
654379
942254

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 15-09-2025

GiảiPhú YênXSPY 15/9HuếXSTTH 15/9
G8
52
59
G7
210
307
G6
423710400821
479362565570
G5
5179
5024
G4
97484655096291355602955146292117974
79501198447372018011121714799857027
G3
0406784318
8641088649
G2
67432
66406
G1
90965
02321
ĐB
142206
209975