Hôm nay: Chủ Nhật, 27/09/2026
XSMBXSMNXSMTTrực tiếpLô ganĐB tuầnDò vé

XSMT Thứ 2 - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai hàng tuần

Cập nhật lúc

Thứ Hai hằng tuần xổ số Miền Trung mở thưởng các đài: Phú Yên, Thừa Thiên Huế, lúc 17:15.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 06-11-2023

GiảiPhú YênXSPY 6/11HuếXSTTH 6/11
G8
70
39
G7
173
277
G6
932969031528
833920905302
G5
7989
0425
G4
38619579726659945012079371026242825
91264359081565616991440817845035198
G3
2396394521
4424982003
G2
23500
09128
G1
53107
16214
ĐB
372081
451974
Lô tô Miền Trung Thứ Hai 06-11-2023
ĐầuPhú YênHuế
000; 03; 0702; 03; 08
112; 1914
221; 25; 28; 2925; 28
33739; 39
449
550; 56
662; 6364
770; 72; 7374; 77
881; 8981
99990; 91; 98

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 30-10-2023

GiảiPhú YênXSPY 30/10HuếXSTTH 30/10
G8
07
28
G7
114
518
G6
533930919138
889388973701
G5
4037
1890
G4
64416824420513418047760024696391095
73532646124339916125995267556922933
G3
1923661513
1142365990
G2
49330
71433
G1
65308
55069
ĐB
400243
536532

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 23-10-2023

GiảiPhú YênXSPY 23/10HuếXSTTH 23/10
G8
23
16
G7
010
635
G6
768691918427
856882791099
G5
8938
5625
G4
57333247600668819708821231546151049
11279576460161562561296120236567819
G3
0389895730
3260993235
G2
42692
57162
G1
22647
29318
ĐB
145778
022287

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 16-10-2023

GiảiPhú YênXSPY 16/10HuếXSTTH 16/10
G8
29
08
G7
930
802
G6
352820888900
069054016544
G5
0571
4626
G4
04445982619721934640312480613504221
99511136937813864900749759868809542
G3
9692807098
0715073071
G2
10458
75591
G1
50633
21416
ĐB
688565
784945

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 09-10-2023

GiảiPhú YênXSPY 9/10HuếXSTTH 9/10
G8
38
65
G7
815
766
G6
537433476093
799260224730
G5
6080
5742
G4
16467346071252007968741772584230116
13348812486178719015852083600168655
G3
1769762571
5322435102
G2
02023
13387
G1
19494
90121
ĐB
400518
786981

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 02-10-2023

GiảiPhú YênXSPY 2/10HuếXSTTH 2/10
G8
17
13
G7
720
758
G6
165383042497
749163104206
G5
1651
0111
G4
12753640069159514694455645470699891
36581280707773301046086764292719293
G3
1738732002
0239240506
G2
39905
22524
G1
81439
06129
ĐB
008967
022083